jumping jack
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại đồ chơi: "jumping jack" là một món đồ chơi hình người có các khớp cử động, có thể làm cho nó nhảy múa bằng cách kéo dây. - Một bài tập thể dục: Trong thể dục, "jumping jack" là một động tác bật nhảy, trong đó bạn dang rộng hai tay và hai chân sang hai bên, sau đó thu về vị trí ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Đồ chơi:
- The children laughed as they pulled the strings of the jumping jack, making it dance. (Những đứa trẻ cười khi kéo dây của con jumping jack, làm nó nhảy múa.)
Bài tập thể dục:
- Do ten jumping jacks to warm up before the run. (Hãy thực hiện mười cái jumping jack để khởi động trước khi chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do a jumping jack": thực hiện một động tác jumping jack.
- She did a series of jumping jacks to increase her heart rate. (Cô ấy thực hiện một loạt động tác jumping jack để tăng nhịp tim.)
"jumping jack toy": đồ chơi jumping jack (để phân biệt với bài tập).
- The antique jumping jack toy was made of wood and painted brightly. (Món đồ chơi jumping jack cổ được làm bằng gỗ và sơn màu sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jumping jack (exercise): bài tập jumping jack (thường được gọi tắt là "jumping jacks").
- Jack-in-the-box: một loại đồ chơi khác, trong đó một hình nhân nhảy ra từ hộp khi mở nắp.
Từ đồng nghĩa
- Star jump: (tiếng Anh - Anh) từ đồng nghĩa với jumping jack (bài tập thể dục).
- Side-straddle hop: tên gọi chính thức trong quân đội Mỹ cho bài tập jumping jack.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump up: nhảy lên.
- He jumped up and down while doing jumping jacks. (Anh ấy nhảy lên nhảy xuống khi thực hiện động tác jumping jack.)
Thành ngữ liên quan
- "to be full of jumping jacks": (không phổ biến) có thể hiểu là tràn đầy năng lượng, hiếu động.
- The kids were full of jumping jacks after drinking soda. (Lũ trẻ tràn đầy năng lượng sau khi uống soda.)